.
Rút Tiền
.
CSKH
.
Giới Thiệu Bạn
.
Thêm

timeslot or time slot - nhansamkiv.com

timeslot or time slot: SLOT SOMEONE/SOMETHING IN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary. Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. time slot tiếng anh là gì?.